Home / Phát triển doanh nghiệp (page 20)

Phát triển doanh nghiệp

Thống kê dân số Quảng Trị

Bảng thống kê dân số tỉnh QUẢNG TRỊ theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 QUẢNG TRỊ 632,375 313,493 318,882 195,451 96,662 98,789 436,924 216,831 220,093 …

Read More »

Thống kê dân số tỉnh ĐẮk Nông

Bảng thống kê dân số tỉnh ĐẮK NÔNG theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 ĐẮK NÔNG 622,168 320,713 301,455 94,770 48,091 46,679 527,398 272,622 254,776 …

Read More »

Thống kê dân số tỉnh Dak Lak

Bảng thống kê dân số tỉnh ĐẮK LẮK theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 ĐẮK LẮK 1,869,322 942,578 926,744 462,118 229,978 232,140 1,407,204 712,600 694,604 …

Read More »

Thống kê dân số tỉnh Gia Lai

Bảng thống kê dân số tỉnh GIA LAI theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 GIA LAI 1,513,847 758,589 755,258 438,276 217,437 220,839 1,075,571 541,152 534,419 …

Read More »

Thống kê dân số Kon Tum

Bảng thống kê dân số tỉnh KON TUM theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 KON TUM 540,438 271,619 268,819 172,775 85,766 87,009 367,663 185,853 181,810 …

Read More »

Thống kê dân Số Bình Thuận

Bảng thống kê dân số tỉnh BÌNH THUẬN theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 BÌNH THUẬN 1,230,808 618,384 612,424 468,720 233,414 235,306 762,088 384,970 377,118 …

Read More »

Thống kê dân số Khánh Hòa

Bảng thống kê dân số tỉnh KHÁNH HOÀ theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 KHÁNH HOÀ 1,231,107 612,513 618,594 519,880 255,346 264,534 711,227 357,167 354,060 …

Read More »

Thống kê dân số Phú YÊn

Bảng thống kê dân số tỉnh PHÚ YÊN theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 PHÚ YÊN 872,964 439,078 433,886 250,888 124,746 126,142 622,076 314,332 307 …

Read More »

Thống kê dân số Bình Định

Bảng thống kê dân số tỉnh BÌNH ĐỊNH theo giới tính, thành thị và nông thôn STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 BÌNH ĐỊNH 1,486,918 732,087 754,831 474,879 231,425 243,454 1,012,039 500,662 511,377 …

Read More »

Thống kê dân số Quãng Ngãi mới nhất

STT Tỉnh/Thànhphố Tổng dân số Dân số thành thị Dân số nông thôn Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng Nam Nữ 1 QUẢNG NGÃI 1,231,697 611,914 619,783 200,933 98,136 102,797 1,030,764 513,778 516,986 2 Thành phố Quảng Ngãi 261,417 129,247 132,170 129,139 63,038 66,101 132,278 66,209 66,069 3 Huyện …

Read More »